cribbage board

Học thuật
Thân thiện
cribbage board

Two friends move their pegs along the cribbage board during a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng ghi điểm chơi bài kipbi: Một tấm bảng chuyên dụng, thường các lỗ được khoan đều đặn các chốt (peg) để di chuyển, dùng để ghi theo dõi điểm số trong một ván bài cribbage.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He moved his peg two holes forward on the cribbage board. (Anh ấy di chuyển chốt của mình hai lỗ về phía trước trên bảng ghi điểm cribbage.)
    • A traditional cribbage board is made of wood and has 120 holes for each player. (Một bảng ghi điểm cribbage truyền thống được làm bằng gỗ 120 lỗ cho mỗi người chơi.)
    • I forgot to bring the cribbage board, so we had to keep score on paper. (Tôi quên mang bảng ghi điểm cribbage, vậy chúng tôi phải ghi điểm trên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peg out on the cribbage board": đạt đến điểm thắng cuộc (thường 121 điểm) trên bảng ghi điểm.
    • She pegged out on the cribbage board before I even reached 90 points. ( ấy đã đạt điểm thắng trên bảng ghi điểm trước khi tôi thậm chí đạt đến 90 điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cribbage (n): Tên một trò chơi bài dùng bảng ghi điểm này.
  • Scoreboard (n): Bảng ghi điểm nói chung (từ rộng hơn, không chuyên cho cribbage).
  • Peg (n): Cái chốt dùng để cắm di chuyển trên bảng ghi điểm cribbage.
Từ đồng nghĩa
  • Scoring board for cribbage: Bảng ghi điểm cho trò cribbage.
  • Cribbage scoring track: Đường ghi điểm cribbage.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho cụm từ này.)

cribbage board

Two friends move their pegs along the cribbage board during a game.

Noun
  1. bảng ghi điểm chơi bài kipbi